34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 58 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 5701 | đem về | 188 | to take in |
| 5702 | điều lệ | 188 | regulation, rule, statute, charter |
| 5703 | đại số | 188 | như đại số học Algebraic |
| 5704 | bình tĩnh | 187 | calm, composed; to be, keep, remain calm |
| 5705 | chiến hạm | 187 | warship, battleship |
| 5706 | cưng | 187 | to pamper, coddle |
| 5707 | ngăn cách | 187 | separate |
| 5708 | rẽ | 187 | to turn (right or left) |
| 5709 | thành niên | 187 | to come of age; youth, young man |
| 5710 | thực tập | 187 | to practice, drill; dry run; on the job training |
| 5711 | vật chủ | 187 | owner |
| 5712 | đẩy lui | 187 | to push back, repel |
| 5713 | đẳng | 187 | rank, grade, class |
| 5714 | ống dẫn | 187 | conduct, track, pipe |
| 5715 | bậc thầy | 186 | master |
| 5716 | chảo | 186 | wok, type of frying pan |
| 5717 | cấu thành | 186 | to complete, form, make up, create, compose |
| 5718 | hàng hoá | 186 | sản phẩm do lao động làm ra được mua bán trên thị trường, ... |
| 5719 | kháng cáo | 186 | appeal (to a higher court) |
| 5720 | như thể | 186 | Like |
| 5721 | nhận lời | 186 | to accept, agree |
| 5722 | nương | 186 | (1) to handle with care; (2) field, terrace; (3) to rely on; (4) girl, young ... |
| 5723 | pha trộn | 186 | to blend, mix, mixture |
| 5724 | phàn nàn | 186 | to complain, grumble |
| 5725 | rộng khắp | 186 | extensive, far-reaching, outspread, widespread |
| 5726 | tháng mười | 186 | October |
| 5727 | thắt lưng | 186 | belt (around the waist) |
| 5728 | thống lĩnh | 186 | commander-in-chief; to dominate, be dominant |
| 5729 | tiết mục | 186 | item |
| 5730 | trướng | 186 | bức lụa, vải, trên có thêu chữ hoặc hình, dùng làm lễ vật... |
| 5731 | đính | 186 | to enclose, attach |
| 5732 | đúng đắn | 186 | correctness |
| 5733 | đến lúc | 186 | the moment has arrived; to arrive at a (the) moment |
| 5734 | bàn phím | 185 | keyboard |
| 5735 | bình định | 185 | to pacify |
| 5736 | hoàn vũ | 185 | (the) universe |
| 5737 | hoảng sợ | 185 | scared, afraid; to be scared, afraid |
| 5738 | ngự sử | 185 | royal adviser (in charge of preventing the rule from doing wrong) |
| 5739 | phong tỏa | 185 | to block, blockade, besiege |
| 5740 | ram | 185 | ream (of paper); to fry |
| 5741 | sắc phong | 185 | honous, knight |
| 5742 | trói | 185 | to tie, bind |
| 5743 | tàn nhẫn | 185 | heartless, ruthless, atrocious, cold, blunt |
| 5744 | Tây Ninh | 185 | (province name) |
| 5745 | tính dục | 185 | sự đòi hỏi sinh lí về quan hệ tính giao |
| 5746 | tọa lạc | 185 | located, situated |
| 5747 | viễn tưởng | 185 | có tính chất tưởng tượng về một tương lai xa xôi |
| 5748 | ít có | 185 | rare, scarce |
| 5749 | đem đến | 185 | to bring along, produce |
| 5750 | biến chứng | 184 | (medical) complication |
| 5751 | bố cục | 184 | outline, plan, plot, arrangement |
| 5752 | dự thi | 184 | to go up for an examination |
| 5753 | làm mất | 184 | to lose, cause the loss of |
| 5754 | lắng nghe | 184 | to listen (closely, carefully) |
| 5755 | Mãn Châu | 184 | Manchuria |
| 5756 | mọi nơi | 184 | everywhere, everyplace |
| 5757 | phi thường | 184 | unusual, extraordinary, exceptional |
| 5758 | phế truất | 184 | to depose |
| 5759 | phụ âm | 184 | consonant |
| 5760 | trang sức | 184 | to adorn, wear |
| 5761 | trỏ | 184 | to point (finger), show, indicate |
| 5762 | xen | 184 | to interpolate, insert, interfere |
| 5763 | đính hôn | 184 | to get engaged |
| 5764 | đô vật | 184 | wrestler |
| 5765 | đủ sức | 184 | able, competent |
| 5766 | bình minh | 183 | early morning, dawn |
| 5767 | hải dương | 183 | ocean |
| 5768 | hải sản | 183 | marine or sea products |
| 5769 | hải đội | 183 | flotilla (navy), naval task force |
| 5770 | hết hạn | 183 | to expire |
| 5771 | khiêu dâm | 183 | pornographic, obscene, dirty, sexual, sexy |
| 5772 | kháng thể | 183 | antibody |
| 5773 | luộc | 183 | to boil |
| 5774 | MK | 183 | Mỹ Kim |
| 5775 | nhằm vào | 183 | to aim at, target towards |
| 5776 | online | 183 | xem trực tuyến |
| 5777 | sư phụ | 183 | master |
| 5778 | sự có mặt | 183 | presence |
| 5779 | sự phổ biến | 183 | popularity |
| 5780 | trên bộ | 183 | on (dry) land |
| 5781 | tường thành | 183 | wall |
| 5782 | xúc phạm | 183 | to offend, violate, hurt |
| 5783 | đường dài | 183 | long distance, stretch |
| 5784 | động từ | 183 | verb |
| 5785 | giả mạo | 182 | counterfeit, forge |
| 5786 | hiếm hoi | 182 | rare, scarce |
| 5787 | hải lý | 182 | nautical mile |
| 5788 | lý giải | 182 | to comprehend |
| 5789 | nhu | 182 | (1) flexible, pliant, soft; (2) parcel |
| 5790 | phong độ | 182 | manner, appearance |
| 5791 | phòng chống | 182 | to guard against, prevent |
| 5792 | tay trái | 182 | left arm, left hand, left (hand side) |
| 5793 | thiên tài | 182 | genius |
| 5794 | tuyền | 182 | thuần một màu, không có màu khác xen vào |
| 5795 | tử cung | 182 | uterus |
| 5796 | vội vã | 182 | hastily, hurriedly, (in a) hurry; to rush, hasten |
| 5797 | bi kịch | 181 | tragedy, drama |
| 5798 | buổi chiều | 181 | afternoon |
| 5799 | chính quy | 181 | phù hợp với những gì được chính thức quy định, hoặc phù ... |
| 5800 | chủ thể | 181 | main organ, essential part-subject |