Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 12601 | thớt | 37 | đồ dùng bằng gỗ rắn hoặc bằng nhựa cứng, có mặt phẳng,... |
| 12602 | thợ rèn | 37 | blacksmith |
| 12603 | thủ công nghiệp | 37 | ngành sản xuất chủ yếu sử dụng sự khéo léo của đôi bàn ... |
| 12604 | tiêu bản | 37 | specimen |
| 12605 | tiền sảnh | 37 | phòng lớn ở lối vào của một toà nhà lớn, nơi phải đi qua ... |
| 12606 | tiểu đoàn trưởng | 37 | người chỉ huy một tiểu đoàn |
| 12607 | trang hoàng | 37 | to decorate |
| 12608 | truyện tranh | 37 | comic strip, strip cartoon |
| 12609 | truất phế | 37 | to depose, dethrone, oust |
| 12610 | trường chinh | 37 | long march |
| 12611 | trảm | 37 | to behead |
| 12612 | trở kháng | 37 | impedance |
| 12613 | tâm tình | 37 | confidence, feelings, heart |
| 12614 | tăng lực | 37 | fortifying, tonic |
| 12615 | tạ tội | 37 | confess one’s faults, acknowledge one’s guilt |
| 12616 | tập sự | 37 | probationary |
| 12617 | tỉnh lộ | 37 | đường nối các huyện trong tỉnh, do địa phương quản lí; ph�... |
| 12618 | tổng động viên | 37 | động viên toàn bộ lực lượng của cả nước |
| 12619 | unicode | 37 | tiêu chuẩn quốc tế về bộ kí tự đa ngôn ngữ dùng thống nh... |
| 12620 | vô ý | 37 | to not be paying attention; unintentionally |
| 12621 | vô định hình | 37 | formless, amorphous, shapeless |
| 12622 | văn liệu | 37 | literary material |
| 12623 | vẫy | 37 | to wave, wag, waggle |
| 12624 | vừa rồi | 37 | lately, recently; past, previous, recent |
| 12625 | xe ô tô | 37 | car, motor car, auto, automobile |
| 12626 | xui xẻo | 37 | unlucky, unfortunate |
| 12627 | yến tiệc | 37 | banquet, feast |
| 12628 | ôn hoà | 37 | [khí hậu] ấm áp, dễ chịu, không nóng quá, cũng không lạnh quá |
| 12629 | ăn học | 37 | to study |
| 12630 | đa bào | 37 | pluricellular |
| 12631 | điền vào | 37 | to fill in |
| 12632 | đu đủ | 37 | papaya |
| 12633 | đò | 37 | ferry |
| 12634 | đông tây | 37 | east and west, orient and occident, asia and Europe |
| 12635 | đại liên | 37 | heavy machine gun |
| 12636 | đấu sĩ | 37 | gladiator |
| 12637 | để mắt | 37 | Keep a keen eye on |
| 12638 | đốc thúc | 37 | urge |
| 12639 | ống nghiệm | 37 | test tube |
| 12640 | ống nhòm | 37 | dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa |
| 12641 | anh chị em | 36 | everyone, friends |
| 12642 | biến loạn | 36 | rebellion, revolt, riot |
| 12643 | biến tấu | 36 | nhắc đi nhắc lại giai điệu chủ đề bằng cách phát triển �... |
| 12644 | bàn chải | 36 | brush |
| 12645 | bán nước | 36 | to sell one’s country, betray one’s country |
| 12646 | bánh đa | 36 | dry pancake |
| 12647 | băng cướp | 36 | bank of thieves, robbers |
| 12648 | bảng hiệu | 36 | sign plate, shop sign |
| 12649 | bất tuân | 36 | disobedient, insubordinate; to disobey |
| 12650 | bất định | 36 | uncertain, undecided, unstable |
| 12651 | bắp cải | 36 | cabbage |
| 12652 | bị can | 36 | to be accused, the accused (person) |
| 12653 | bộ ngoại giao | 36 | Department of Foreign Affairs, Department of State |
| 12654 | bội thu | 36 | Yield more than usual |
| 12655 | bực mình | 36 | angry, annoyed; to vex, annoy |
| 12656 | chuộc tội | 36 | to atone for one’s sins |
| 12657 | chòm | 36 | tuft (of hair), clump (of trees), bunch (of flowers), group (of stars) |
| 12658 | chôn sống | 36 | to bury alive |
| 12659 | chấn chỉnh | 36 | to reorganize |
| 12660 | chật vật | 36 | toilsome, tough, strenuous, requiring a lot |
| 12661 | chỉnh lý | 36 | to readjust, rearrange, arrange again |
| 12662 | con mẹ | 36 | Woman, hag |
| 12663 | copy | 36 | sao y nguyên văn bản hoặc đoạn văn bản vào đâu đó |
| 12664 | cr | 36 | kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom |
| 12665 | Cr | 36 | kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom |
| 12666 | cây bụi | 36 | cây gỗ nhỏ, có nhiều cành mọc sát gốc, tạo nên một khóm r... |
| 12667 | cây đa | 36 | banyan tree |
| 12668 | còng tay | 36 | to handcuff |
| 12669 | có ý thức | 36 | consciously, knowingly |
| 12670 | cấp tốc | 36 | swift, urgent, very fast, intense |
| 12671 | cần cù | 36 | hard working, industrious, laborious; hard work |
| 12672 | cầu mong | 36 | to aspire |
| 12673 | cẩu thả | 36 | careless, sloppy |
| 12674 | cội nguồn | 36 | root, source |
| 12675 | cử tạ | 36 | to lift weights, do weight-lifting |
| 12676 | dè dặt | 36 | careful, cautious, reserved |
| 12677 | dẫn chứng | 36 | to quote, cite; quotation, example |
| 12678 | dụng ý | 36 | to intend to |
| 12679 | eo đất | 36 | isthmus |
| 12680 | già làng | 36 | village patriarch |
| 12681 | gắng sức | 36 | to make every effort |
| 12682 | gọt | 36 | to pare, whittle, sharpen (pencil), peel (fruit, etc.) |
| 12683 | hiển vi | 36 | Microscopic |
| 12684 | háng | 36 | groin |
| 12685 | hí | 36 | (1) to neigh; (2) to play |
| 12686 | hòa nhập | 36 | to adapt, acclimate, integrate, assimilate |
| 12687 | hậu phi | 36 | wife of the king |
| 12688 | họ mạc | 36 | bà con họ hàng |
| 12689 | hồi quy | 36 | (y) Recurrent |
| 12690 | hồng nhung | 36 | velvety rose |
| 12691 | hộp thư | 36 | mail box, post-office box |
| 12692 | karaoke | 36 | lối hát hoà theo nhạc đệm, dựa vào thiết bị nghe nhìn vừa ... |
| 12693 | khuyên nhủ | 36 | admonish lovingly |
| 12694 | khóe | 36 | canthus; corner (of eyes) |
| 12695 | khản | 36 | Hoarse |
| 12696 | kỷ cương | 36 | laws, rules, regulations |
| 12697 | lai tạp | 36 | hybrid |
| 12698 | luật gia | 36 | lawyer |
| 12699 | là ít | 36 | at least |
| 12700 | lòng tốt | 36 | kindness, kindhearted |