bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
19901 coi bộ
10
To seem, to look
19902 con buôn
10
trafficker
19903 con thừa tự
10
heir
19904 corpus
10
tập hợp có tính sáng tạo thể hiện ở sự tuyển chọn, tổ ...
19905 cà ri
10
xem ca ri
19906 cá cháy
10
hilsa herring
19907 cá da trơn
10
tên gọi chung các loài cá có da rất trơn, không có vảy [như c�...
19908 cá đao
10
sawfish
19909 cá đối
10
Mullet
19910 cánh khác
10
heteropteran
19911 cây hương
10
shrine, spirit house
19912 cây vợt
10
tennis-racket, tennis player, ping-pong star
19913 có bụng
10
intentional, have intention, plan to do something
19914 cô hồn
10
gangster, thug
19915 công chánh
10
public works
19916 cơn đau tim
10
heart attack
19917 cướp giật
10
snatch and run
19918 cải chính
10
to deny, reject
19919 cảm khái
10
To grieve
19920 cảm thức
10
điều nhận thức được bằng cảm quan; nhận thức cảm giác
19921 cảnh huống
10
happening, situation, plight
19922 cất công
10
to trouble oneself (to do something)
19923 cấu tử
10
constituent
19924 cầm cố
10
To mortgage
19925 cần lao
10
labor, working (as an adjective)
19926 cầu chúc
10
to wish
19927 cầu kinh
10
to pray, say prayers
19928 cầu may
10
to try one’s luck
19929 cẩm nhung
10
flowered silk cloth
19930 cận điểm
10
punctum proximum
19931 cắc
10
dime
19932 cắt cử
10
To detail, to tell off, to assign
19933 cối xay gió
10
cối xay quay bằng sức gió, có nguồn gốc ở châu Âu
19934 cửa hậu
10
rear door
19935 danh nho
10
famous scholar
19936 dao rựa
10
cleaver, jungle-knife
19937 duyên cớ
10
cause, reason
19938 duyên phận
10
fate in love, fate in marriage
19939 dàn mỏng
10
to spread, make thin
19940 dò la
10
to inquire stealthily, shadow, spy on, get information
19941 dư dả
10
having enough and to spare, comfortable
19942 dương xuân
10
the spring
19943 dấu gạch ngang
10
dash
19944 dầu sao
10
19945 dẫn giải
10
gloss, insert glosses in
19946 dịch tễ học
10
epidemiology
19947 epsilon
10
con chữ thứ năm của bảng chữ cái Hi Lạp [ε, E]
19948 eta
10
con chữ thứ bảy của bảng chữ cái Hi Lạp [η, H]
19949 ganh
10
to compete, vie
19950 ghép nối
10
ghép và nối các bộ phận khác nhau thành một chỉnh thể để ...
19951 gia giáo
10
family education
19952 giang khẩu
10
mouth of a river
19953 giao hẹn
10
to promise conditionally to (do something); to agree
19954 giun sán
10
parasitical worms
19955 giá súng
10
bộ phận ở một số loại súng, dùng để đỡ cho súng đứng ...
19956 giáo vụ
10
teaching and study managing department
19957 giải phẫu học
10
anatomy
19958 giặt giũ
10
giặt [nói khái quát]
19959 giờ phút
10
hours and minutes, time
19960 giờ ăn
10
lunchtime, dinnertime, mealtime
19961 goá
10
widowed
19962 gài bẫy
10
to lay a snare, set a trap
19963 gông
10
stocks (form of punishment)
19964 gượng ép
10
forced
19965 gạch vồ
10
wooden-hammer brick
19966 gấu ngựa
10
Tibetan bear
19967 gần nhà
10
nearby, close to one’s home
19968 gỗ dán
10
Plywood
19969 gửi trả
10
to send back, return
19970 hai lòng
10
double-barrelled (gun) double-face
19971 hiếu thắng
10
aggressive, ambitious
19972 hiểm độc
10
wicked
19973 hiệp nghị
10
agreement; to meet and discuss, hold discussions, have talks
19974 hiệp trợ
10
join forces and help each other
19975 hoa đăng
10
flower garlands and colored lanterns
19976 hoà hợp
10
hợp lại thành một thể thống nhất, hài hoà với nhau
19977 hoàn trả lại
10
to return
19978 hoàng bá
10
cây có lá kép lông chim, hoa vàng, quả đen, vỏ cây dùng làm thu...
19979 hoè
10
cây to thuộc họ đậu, lá kép mọc cách, hoa nhỏ màu vàng hoặ...
19980 hoạn lộ
10
career
19981 hung tin
10
bad news
19982 huyền chức
10
relieve of one’s function
19983 huyện đội
10
district armed forces(communist)
19984 hydrogen
10
nguyên tố nhẹ nhất biết được cho đến nay, hoá hợp với ox...
19985 hà khẩu
10
river estuary, river mouth
19986 hài nhi
10
newborn (infant)
19987 hàng nước
10
tea-shop
19988 hình pháp
10
penal
19989 hùn
10
to contribute, invest, join together
19990 hưu dưỡng
10
sick-leave, be on sick leave
19991 hương cả
10
village elder or headman
19992 hươu xạ
10
musc deer
19993 hạng ưu
10
first-class honors
19994 hả hê
10
fully satisfied
19995 hải hà
10
immense, vast
19996 hất cẳng
10
supplant, oust and take the place of
19997 hầm hào
10
shelters and trenches
19998 hầm lò
10
pit
19999 hầm rượu
10
wine-cellar, cellar
20000 hậu đường
10
building at the back of a mansion
bietviet — vietnamese to english dictionary