bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
22701 bánh kẹp
6
pancake
22702 báo hỉ
6
to announce a marriage or wedding; wedding announcement
22703 bãi tập
6
practice field, drilling ground
22704 bê bết
6
messy, smeared all over, splashed all over
22705 bình chân
6
stable, firm
22706 bình ngưng
6
khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái ...
22707 bí đỏ
6
pumpkin
22708 bòn
6
to collect, gather patiently, squeeze, extort
22709 bón thúc
6
bón [phân] trong thời kì cây đang sinh trưởng để đẩy mạnh q...
22710 bông lau
6
bulbul
22711
6
(1) worthwhile; (2) old servant
22712 búi tó
6
bun (hairstyle)
22713 bươm bướm
6
butterfly
22714 bương
6
type of large bamboo
22715 bước đường cùng
6
blind alley, stalemate, deadlock, impasse
22716 bạch phiến
6
heroin, opium
22717 bạch yến
6
canary, white swallow
22718 Bạch Ốc
6
the White House
22719 bại hoại
6
corrupted
22720 bảng đen
6
blackboard, chalkboard
22721 bất hảo
6
bad, undesirable
22722 bất nhân
6
inhumane, unfeeling
22723 bất nhất
6
inconsistent
22724 bất trị
6
incurable, unruly, unmanageable
22725 bầu rượu
6
wine gourd
22726 bầy nhầy
6
gooey, greasy, slimy
22727 bắp tay
6
biceps, forearm muscle
22728 bắt lỗi
6
incriminate, bring a charge against
22729 bằng vai
6
to be equal
22730 bẽn lẽn
6
bashful, self-conscious, shy, timid
22731 bế giảng
6
to end a term, end a school-year
22732 bền chí
6
persevering, patient, persistent
22733 bệnh lý học
6
pathology
22734 bọ gậy
6
ấu trùng muỗi, sống ở dưới nước
22735 bỏ bùa
6
to bewitch, cast a spell on
22736 bố dượng
6
chồng sau của mẹ, trong quan hệ với con của người chồng trư...
22737 bồ công anh
6
cây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, hoa vàng, lá hình mũi má...
22738 bồ kết
6
cây to, thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường dùng để n�...
22739 bội chi
6
chi vượt quá mức thu hoặc quá mức dự trù
22740 bột sắn
6
manioc flour, tapioca
22741 bỡ ngỡ
6
to feel strange, surprise; amazed, surprised, new and inexperienced
22742 bợ
6
to be shameless, flatter
22743 bức rút
6
urgent, pressing
22744 bữa ăn trưa
6
lunch, midday meal
22745 ca nương
6
young songstress, girl singer
22746 cai rượu
6
to quit drinking, give up alcohol
22747 Cam Bốt
6
Cambodia
22748 cao hứng
6
inspired
22749 cartel
6
tổ chức độc quyền gồm một số công ti hoặc xí nghiệp kí ...
22750 cau khô
6
dried betel-nut
22751 chiêu hiền
6
to recruit talents
22752 chiền chiện
6
skylark
22753 choai
6
Teenage, not fully grown
22754 chu chuyển
6
To rotate
22755 chung nhau
6
to have in common (with each other)
22756 chuyên luận
6
tác phẩm nghiên cứu bàn luận riêng về một vấn đề thuộc l...
22757 chuyển biên
6
to arrange (a piece of music)
22758 chuyển qua
6
to admit (to a place); to move
22759 chuẩn uý
6
bậc quân hàm quá độ từ cấp hạ sĩ quan sang cấp sĩ quan [dư...
22760 chánh hội
6
speaker of the rural assembly
22761 châm chước
6
to adjust, balance, allow for, excuse, forgive, overlook
22762 chân châu
6
pearl(s)
22763 chân tu
6
to be a true believer (monk, nun)
22764 chân xác
6
sincerity, truth
22765 châu sa
6
cinnabar
22766 chí hiếu
6
rất mực có hiếu
22767 chính ngạch
6
roll of regular employees
22768 chính vì
6
because of, due to
22769 chõng
6
bamboo bench, bamboo bed
22770 chơi xỏ
6
lợi dụng chỗ sơ hở để ngầm hại hoặc làm cho bị bẽ mặt
22771 chương cú
6
formal pattern
22772 chất vô cơ
6
inorganic substance, mineral substance
22773 chập chững
6
Toddling
22774 chật cứng
6
strait, tight
22775 chằn tinh
6
ogress
22776 chết cha
6
như bỏ mẹ
22777 chết khô
6
dead, withered, (of flowers) fade, wither, droop
22778 chỉ huy phó
6
second in command, deputy commander, deputy director
22779 chỉnh hợp
6
accordant
22780 chống hạn
6
fight against drought
22781 chủ hôn
6
person presiding over a wedding
22782 chủ kiến
6
main idea
22783 chức nghiệp
6
career, profession
22784 chữ Phạn
6
Sanskrit, Pali
22785 chữ thảo
6
grass style, cursive writing (Chinese)
22786 chữ triện
6
seal characters
22787 CNT
6
Cộng Hòa Nhân Dân Trung Hoa (People’s Republic of China)
22788 coi khinh
6
tỏ ra khinh và không coi ra gì
22789 con cưng
6
blue-eyed boy, favorite child, pet
22790 con cọp
6
tiger
22791 con lăn
6
vật hình trụ hoặc hình tròn xoay quanh trục của nó hoặc lăn ...
22792 con so
6
first child, oldest child
22793 con đen
6
the rabble, member of the rabble
22794 con đỡ đầu
6
godchild
22795 contrabass
6
đàn cỡ lớn nhất và có âm vực trầm nhất trong loại nhạc k...
22796 cung đàn
6
melody, tune
22797 cuồng dâm
6
to be a nymphomaniac, be a sex maniac, be an
22798 cá kình
6
whale, dorab
22799 cá nheo
6
mudfish, sheatfish
22800 cá nược
6
dugong
bietviet — vietnamese to english dictionary