34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 106 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 10501 | xuyên tâm | 56 | diametrical, radial, central |
| 10502 | xuống dốc | 56 | ví tình trạng bị sút kém rất nhanh, khó cứu vãn |
| 10503 | xuống đường | 56 | to march, take to the streets |
| 10504 | đa đảng | 56 | multiparty |
| 10505 | đáng giá | 56 | valuable, worthwhile; to cost |
| 10506 | đêm hôm | 56 | Late night, late during the night |
| 10507 | đêm ngày | 56 | day and night |
| 10508 | đường chéo | 56 | diagonal |
| 10509 | được tiếng | 56 | become famous |
| 10510 | định sẵn | 56 | to decide beforehand; predetermined |
| 10511 | đỗ đạt | 56 | pass examinations, graduate |
| 10512 | ốc sên | 56 | snail |
| 10513 | ốp | 56 | to goad, to prod, to press together |
| 10514 | big bang | 55 | vụ nổ lớn có tính chất giả thuyết mà một số nhà khoa họ... |
| 10515 | bị cáo buộc | 55 | to be accused |
| 10516 | bộ lại | 55 | |
| 10517 | bữa sáng | 55 | breakfast |
| 10518 | chiêm tinh học | 55 | astrology |
| 10519 | chọc trời | 55 | từ gợi tả hình dáng cao vút lên tưởng như chạm đến trời ... |
| 10520 | coca | 55 | Coca-Cola, soft drink |
| 10521 | cáp treo | 55 | telepheric |
| 10522 | cói | 55 | reed (used to weave sleeping mat) |
| 10523 | cấp hiệu | 55 | stripe, badge (showing army rank) |
| 10524 | cầu lông | 55 | Badminton |
| 10525 | diễm | 55 | beautiful |
| 10526 | gala | 55 | buổi hội, ngày hội, có biểu diễn âm nhạc, nghệ thuật, v.v. |
| 10527 | giáo khu | 55 | diocese, bishopric, episcopate |
| 10528 | giả tạo | 55 | to falsify, fake, forge |
| 10529 | hacker | 55 | người say mê máy tính, muốn tìm hiểu về mọi vấn đề của ... |
| 10530 | hip hop | 55 | thể loại nhạc hiện đại mà lời thường được thể hiện b... |
| 10531 | hiểm yếu | 55 | important and very difficult of access |
| 10532 | huyện ủy | 55 | district (communist) party committee member |
| 10533 | hải ly | 55 | beaver |
| 10534 | học đường | 55 | school |
| 10535 | hộ khẩu | 55 | population, residents |
| 10536 | khí hóa | 55 | gasify |
| 10537 | khả dĩ | 55 | Possible |
| 10538 | khải hoàn | 55 | triumphal return |
| 10539 | khẩu vị | 55 | taste, appetite |
| 10540 | kém cỏi | 55 | Weak, |
| 10541 | kỳ lân | 55 | unicorn |
| 10542 | liên danh | 55 | ticket (list of candidates for office) |
| 10543 | loài vật | 55 | animal kingdom |
| 10544 | luân lý | 55 | moral, ethic, principle |
| 10545 | luật định | 55 | điều được quy định cụ thể trong một văn bản pháp luật |
| 10546 | lúa gạo | 55 | rice |
| 10547 | lục soát | 55 | to search |
| 10548 | màu da cam | 55 | orange-colored |
| 10549 | mù chữ | 55 | illiterate |
| 10550 | mống mắt | 55 | iris |
| 10551 | nem | 55 | pork hash wrapped in banana leaf |
| 10552 | ngoại thích | 55 | relatives on mother’s side |
| 10553 | nguyên thuỷ | 55 | thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của l... |
| 10554 | ngạo mạn | 55 | proud, haughty, arrogant |
| 10555 | nhi khoa | 55 | pediatrics |
| 10556 | nhiễm sắc | 55 | chromatism |
| 10557 | nhóm họp | 55 | to meet, gather, collect, assemble, convene |
| 10558 | nuốt chửng | 55 | to swallow up |
| 10559 | phai | 55 | to fade |
| 10560 | phiến loạn | 55 | to stir up revolt |
| 10561 | phá hỏng | 55 | to frustrate, foil, short-circuit |
| 10562 | phân liệt | 55 | split, divide |
| 10563 | phân số | 55 | (math) fraction |
| 10564 | phóng sự | 55 | news report |
| 10565 | phấn khích | 55 | excited, emboldened |
| 10566 | quang minh | 55 | open |
| 10567 | quá sức | 55 | very much, terribly |
| 10568 | quân sư | 55 | military advisor, strategist |
| 10569 | quả thật | 55 | truly, really, indeed |
| 10570 | rảnh rỗi | 55 | unoccupied, idle, free |
| 10571 | sung sướng | 55 | happy, blissful |
| 10572 | sát cánh | 55 | to stand or work side by side |
| 10573 | số lớn | 55 | the greatest part, the majority |
| 10574 | thiện chí | 55 | good will, philanthropic; will (to do something) |
| 10575 | thái ấp | 55 | fief, feud |
| 10576 | thương thảo | 55 | thảo luận, thương lượng để đi đến thoả thuận |
| 10577 | thủ thành | 55 | xem thủ môn |
| 10578 | tin mừng | 55 | good news |
| 10579 | tiền chiến | 55 | thuộc về thời kì trước cách mạng tháng Tám ở Việt Nam |
| 10580 | tiệc tùng | 55 | banquet, dinner, feast |
| 10581 | toàn thắng | 55 | complete victory |
| 10582 | toạ lạc | 55 | [nhà cửa, đất đai] ở tại nơi nào đó |
| 10583 | trang nghiêm | 55 | serious, solemn |
| 10584 | trau dồi | 55 | to polish up, improve |
| 10585 | truyện cổ tích | 55 | legend, fairy tale, old story |
| 10586 | trị bệnh | 55 | to cure, treat (medically), prescribe (a treatment) |
| 10587 | tàn khốc | 55 | devastating, destructive |
| 10588 | tự trọng | 55 | self respect |
| 10589 | u ám | 55 | cloudy, overcast, dark |
| 10590 | văn công | 55 | member of the ensemble |
| 10591 | xoa | 55 | to rub |
| 10592 | đa khoa | 55 | (y học) General practice |
| 10593 | đi vòng | 55 | take a roundabout route |
| 10594 | đánh hơi | 55 | to smell, sniff |
| 10595 | đóng hộp | 55 | to can, put in cans |
| 10596 | đầu thai | 55 | reincarnate |
| 10597 | đắt giá | 55 | dear, expensive |
| 10598 | động lượng | 55 | đại lượng vật lí bằng khối lượng của một vật nhân vớ... |
| 10599 | ba ngôi | 54 | trinity |
| 10600 | bán thân | 54 | bust, half-length |