bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 4 — Advanced

# word frequency definition
10501 xuyên tâm
56
diametrical, radial, central
10502 xuống dốc
56
ví tình trạng bị sút kém rất nhanh, khó cứu vãn
10503 xuống đường
56
to march, take to the streets
10504 đa đảng
56
multiparty
10505 đáng giá
56
valuable, worthwhile; to cost
10506 đêm hôm
56
Late night, late during the night
10507 đêm ngày
56
day and night
10508 đường chéo
56
diagonal
10509 được tiếng
56
become famous
10510 định sẵn
56
to decide beforehand; predetermined
10511 đỗ đạt
56
pass examinations, graduate
10512 ốc sên
56
snail
10513 ốp
56
to goad, to prod, to press together
10514 big bang
55
vụ nổ lớn có tính chất giả thuyết mà một số nhà khoa họ...
10515 bị cáo buộc
55
to be accused
10516 bộ lại
55
10517 bữa sáng
55
breakfast
10518 chiêm tinh học
55
astrology
10519 chọc trời
55
từ gợi tả hình dáng cao vút lên tưởng như chạm đến trời ...
10520 coca
55
Coca-Cola, soft drink
10521 cáp treo
55
telepheric
10522 cói
55
reed (used to weave sleeping mat)
10523 cấp hiệu
55
stripe, badge (showing army rank)
10524 cầu lông
55
Badminton
10525 diễm
55
beautiful
10526 gala
55
buổi hội, ngày hội, có biểu diễn âm nhạc, nghệ thuật, v.v.
10527 giáo khu
55
diocese, bishopric, episcopate
10528 giả tạo
55
to falsify, fake, forge
10529 hacker
55
người say mê máy tính, muốn tìm hiểu về mọi vấn đề của ...
10530 hip hop
55
thể loại nhạc hiện đại mà lời thường được thể hiện b...
10531 hiểm yếu
55
important and very difficult of access
10532 huyện ủy
55
district (communist) party committee member
10533 hải ly
55
beaver
10534 học đường
55
school
10535 hộ khẩu
55
population, residents
10536 khí hóa
55
gasify
10537 khả dĩ
55
Possible
10538 khải hoàn
55
triumphal return
10539 khẩu vị
55
taste, appetite
10540 kém cỏi
55
Weak,
10541 kỳ lân
55
unicorn
10542 liên danh
55
ticket (list of candidates for office)
10543 loài vật
55
animal kingdom
10544 luân lý
55
moral, ethic, principle
10545 luật định
55
điều được quy định cụ thể trong một văn bản pháp luật
10546 lúa gạo
55
rice
10547 lục soát
55
to search
10548 màu da cam
55
orange-colored
10549 mù chữ
55
illiterate
10550 mống mắt
55
iris
10551 nem
55
pork hash wrapped in banana leaf
10552 ngoại thích
55
relatives on mother’s side
10553 nguyên thuỷ
55
thuộc về giai đoạn hình thành và phát triển đầu tiên của l...
10554 ngạo mạn
55
proud, haughty, arrogant
10555 nhi khoa
55
pediatrics
10556 nhiễm sắc
55
chromatism
10557 nhóm họp
55
to meet, gather, collect, assemble, convene
10558 nuốt chửng
55
to swallow up
10559 phai
55
to fade
10560 phiến loạn
55
to stir up revolt
10561 phá hỏng
55
to frustrate, foil, short-circuit
10562 phân liệt
55
split, divide
10563 phân số
55
(math) fraction
10564 phóng sự
55
news report
10565 phấn khích
55
excited, emboldened
10566 quang minh
55
open
10567 quá sức
55
very much, terribly
10568 quân sư
55
military advisor, strategist
10569 quả thật
55
truly, really, indeed
10570 rảnh rỗi
55
unoccupied, idle, free
10571 sung sướng
55
happy, blissful
10572 sát cánh
55
to stand or work side by side
10573 số lớn
55
the greatest part, the majority
10574 thiện chí
55
good will, philanthropic; will (to do something)
10575 thái ấp
55
fief, feud
10576 thương thảo
55
thảo luận, thương lượng để đi đến thoả thuận
10577 thủ thành
55
xem thủ môn
10578 tin mừng
55
good news
10579 tiền chiến
55
thuộc về thời kì trước cách mạng tháng Tám ở Việt Nam
10580 tiệc tùng
55
banquet, dinner, feast
10581 toàn thắng
55
complete victory
10582 toạ lạc
55
[nhà cửa, đất đai] ở tại nơi nào đó
10583 trang nghiêm
55
serious, solemn
10584 trau dồi
55
to polish up, improve
10585 truyện cổ tích
55
legend, fairy tale, old story
10586 trị bệnh
55
to cure, treat (medically), prescribe (a treatment)
10587 tàn khốc
55
devastating, destructive
10588 tự trọng
55
self respect
10589 u ám
55
cloudy, overcast, dark
10590 văn công
55
member of the ensemble
10591 xoa
55
to rub
10592 đa khoa
55
(y học) General practice
10593 đi vòng
55
take a roundabout route
10594 đánh hơi
55
to smell, sniff
10595 đóng hộp
55
to can, put in cans
10596 đầu thai
55
reincarnate
10597 đắt giá
55
dear, expensive
10598 động lượng
55
đại lượng vật lí bằng khối lượng của một vật nhân vớ...
10599 ba ngôi
54
trinity
10600 bán thân
54
bust, half-length
bietviet — vietnamese to english dictionary